|
Lưu ý quan trọng:
- Kim phun common rail rất chính xác (áp suất lên đến 2000 bar), dễ hỏng nếu tháo lắp sai hoặc nhiễm bẩn.
- Nên thực hiện bởi thợ có kinh nghiệm, sử dụng đồ bảo hộ và tuân thủ an toàn (áp suất cao, nhiên liệu dễ cháy).
- Nếu kim phun piezo (nhiều xe hiện đại), không tự tháo rời sâu mà chỉ vệ sinh ngoài + test.
- Chi phí vệ sinh/test thường 300.000 – 800.000 VNĐ/kim (tùy loại), thay mới có thể vài triệu/kim.
1. Chuẩn bị
- Dụng cụ: Bộ tháo lắp kim phun chuyên dụng (socket, torque wrench), băng thử common rail, máy siêu âm (ultrasonic cleaner), dung dịch vệ sinh chuyên dụng diesel (như Wurth, Liqui Moly, hoặc Delphi YDT720), đồng hồ vạn năng, kính lúp, khí nén sạch.
- An toàn: Ngắt bình ắc quy, xả áp suất rail (thường có van xả), làm việc nơi thông thoáng.
2. Tháo kim phun ra khỏi xe
- Tắt máy, ngắt ắc quy.
- Xả áp suất hệ thống (mở van xả rail nếu có).
- Tháo nắp che, đường ống dầu cao áp, ống hồi dầu, giắc điện kim phun.
- Dùng dụng cụ chuyên dụng tháo kim phun (thường có vòng đệm đồng/copper washer cần thay mới khi lắp lại).
- Đánh dấu vị trí từng kim (cylinder 1-4) để lắp đúng chỗ.
- Bọc kín kim phun ngay để tránh bụi bẩn.
3. Kiểm tra ban đầu (trước khi vệ sinh)
- Kiểm tra bên ngoài: Quan sát thân kim có nứt, rỉ dầu, cháy đen ở đầu phun không.
- Đo điện trở cuộn dây (solenoid): Dùng đồng hồ vạn năng đo giữa 2 chân điện → thường 0.3–0.6 Ω (Bosch CRI), hoặc 0.1–0.3 Ω (piezo). Nếu vô cực hoặc chập → hỏng cuộn.
- Kiểm tra rò rỉ hồi dầu (nếu còn trên xe): Dùng phương pháp đo lượng dầu hồi từng kim (return flow test) để so sánh.
4. Vệ sinh kim phun (Cleaning)
Có 2 cấp độ chính:
Cấp 1 – Vệ sinh nhẹ (không tháo rời sâu, phổ biến nhất):
- Ngâm hoặc kết nối kim phun vào dung dịch vệ sinh chuyên dụng.
- Sử dụng băng thử hoặc tool như Delphi YDT720 / Bosch buzz tool để kích hoạt kim phun (buzzing/exercising) trong khi phun dung dịch sạch → giúp đánh bật cặn carbon, varnish ở đầu phun và van điều khiển.
- Thời gian: 30–60 phút, quan sát chất lỏng thải ra có đen/bẩn không.
- Rửa lại bằng diesel sạch hoặc khí nén.
Cấp 2 – Vệ sinh sâu (ultrasonic + tháo rời, dành cho kim nặng cặn hoặc sửa chữa):
- Tháo rời kim (chỉ thợ chuyên nghiệp): tháo nắp, van solenoid, lò xo, needle valve, nozzle.
- Ngâm các chi tiết vào bồn siêu âm với dung dịch chuyên dụng (3 bước: ngâm + rung siêu âm + rửa sạch).
- Kiểm tra nozzle (lỗ phun) bằng kính lúp: có mòn, tắc, biến dạng không.
- Lắp ráp lại với torque chính xác (theo spec nhà sản xuất, thường 30–50 Nm cho một số bộ phận).
- Thay thế seal, vòng đệm, copper washer mới.
5. Kiểm tra & test trên máy test bench (bước quan trọng nhất)
Sau vệ sinh, lắp kim phun lên băng thử common rail (CD100, EPS205, v.v.) để kiểm tra đầy đủ các thông số:
Các bài test chính (theo thứ tự phổ biến):
- Kiểm tra rò rỉ tĩnh (static leak back / spill test): Áp suất cao (thường 0–1600 bar), kim đóng → đo lượng dầu rò qua van điều khiển và hồi dầu → phải rất thấp (thường <10–20 ml/phút tùy loại).
- Kiểm tra rò rỉ đầu phun (nozzle leak test): Quan sát đầu phun có nhỏ giọt không khi áp suất cao.
- Kiểm tra lượng phun đầy tải (full load / VL – VL delivery): Phun ở tốc độ cao, lượng phun phải đúng spec (thường ±3–5% giữa các kim).
- Kiểm tra lượng phun không tải/idle (idle / LL delivery): Lượng phun nhỏ, kiểm tra độ đều.
- Kiểm tra phun pilot (pre-injection): Kiểm tra lượng phun sơ khởi (rất nhỏ, quan trọng cho tiếng ồn và khí thải).
- Kiểm tra thời gian đáp ứng / phun muộn (spray timing / response time).
- Kiểm tra hình dạng tia phun (spray pattern): Phun phải đều, hình nón tốt, không lệch, không nhỏ giọt.
- Kiểm tra áp suất mở van (opening pressure) và áp suất hồi (return pressure).
- Máy test sẽ so sánh với dữ liệu chuẩn (IMA code hoặc spec của Bosch/Denso/Delphi).
- Nếu lệch >5–10% → cần cân chỉnh hoặc thay mới.
6. Lắp lại và kiểm tra sau lắp
- Lắp kim mới copper washer, siết torque đúng (thường 60–90 Nm tùy xe).
- Lắp ống cao áp, ống hồi, giắc điện.
- Xả khí hệ thống (prime fuel system).
- Chạy máy, đọc lỗi ECU (scan tool), kiểm tra khói, rung, công suất.
- Chạy thử đường dài, theo dõi lại nếu cần.
Nếu kim phun vẫn kém sau vệ sinh/test → thường phải thay mới (không nên hàn sửa kim common rail vì rất khó đảm bảo).
|