Thông số kỹ thuật chính (dựa trên các model tương đương EPS208 phổ biến)
- Công suất động cơ: 1.5 – 2.2 kW (thường 1.5 kW).
- Điện áp nguồn: 220V 1 pha (dễ lắp ở gara VN, không cần 380V 3 pha như máy Bosch).
- Tốc độ động cơ: 0 – 3000 RPM (điều chỉnh biến tần để mô phỏng vòng tua máy).
- Áp suất rail cao nhất: 0 – 1800 bar hoặc 2000 bar (tùy phiên bản, đủ test hầu hết xe phổ thông đến 1600–1800 bar).
- Đo lượng phun: Đo bằng cốc đo thủ công (beaker) hoặc cảm biến lưu lượng (flow sensor) ở một số bản nâng cấp, đo chính xác đến ml/1000 strokes.
- Hỗ trợ kim phun:
- Bosch (CRI, CRIN, solenoid & piezo).
- Denso (solenoid & piezo).
- Delphi (solenoid).
- Siemens/VDO (piezo, tùy phiên bản).
- Điều khiển injector: Driver điện tử cho solenoid (khoảng 70–80V) và piezo (lên đến 140–160V), điều chỉnh pulse width (độ rộng xung), tần số (frequency), số lần phun (pre-injection, main, post).
- Kích thước & trọng lượng: Khoảng 60 x 60 x 140–150 cm, nặng 100–150 kg (dễ di chuyển).
- Chức năng đo: Leak back (rò hồi dầu), full load (VL), idle (LL), pre-injection (pilot), return flow, spray pattern (tia phun), opening pressure.
- Màn hình: Thường là màn hình LCD/LED đơn giản, hiển thị áp suất rail, pulse, frequency, lượng phun (ml), so sánh với spec chuẩn.
- Phần mềm: Cơ bản (không phức tạp như Bosch), có database cơ bản cho Bosch/Denso/Delphi, một số bản có cập nhật code IMA/QR code để coding lại ECU sau thay kim.
- Giá tham khảo tại VN (2025–2026): 40–80 triệu VNĐ tùy mới/cũ/nâng cấp (rẻ hơn nhiều so với Bosch EPS ~ vài trăm triệu).
Các bài test chính trên EPS208 (tương tự quy trình chung)
Máy CD100 thường có các chế độ test tự động hoặc bán tự động qua nút bấm/màn hình:
- Static leak test / Leak back → Kiểm tra rò rỉ van điều khiển khi kim đóng (áp suất cao, đo lượng dầu hồi).
- Full load / VL delivery → Phun đầy tải (tốc độ cao), đo lượng phun chính (thường 50–100 ml/1000 strokes tùy loại).
- Idle / LL delivery → Phun không tải, lượng nhỏ để kiểm tra độ đều.
- Pre-injection / Pilot → Phun sơ khởi (rất nhỏ, kiểm tra tiếng ồn và khí thải).
- Spray pattern & atomization → Quan sát tia phun bằng mắt (có đèn chiếu, chụp ảnh nếu có camera).
- Return flow / Back leak → Đo dầu hồi từng kim.
- Response time / Timing → Thời gian mở/đóng kim (một số bản nâng cấp đo được).
- Piezo test → Driver riêng cho piezo (cần áp suất cao và voltage cao).
Ưu điểm của EPS208
- Giá rẻ, dễ mua ở VN (nhiều shop như Thietbicanbom, Tân Phát bán).
- Dễ vận hành (thao tác thủ công nhiều, phù hợp thợ Việt).
- Test được hầu hết kim phổ thông (Toyota Hilux, Ford Ranger, Hyundai, Isuzu, Mazda...).
- Có video hướng dẫn tiếng Việt trên YouTube (tìm "test kim phun EPS208" hoặc "băng thử EPS208").
Nhược điểm
- Độ chính xác thấp hơn máy Bosch/Delphi chính hãng (±5–10% so với ±2–3%).
- Đo thủ công nhiều (cốc đo, quan sát mắt), dễ sai nếu không cẩn thận.
- Không hỗ trợ đầy đủ coding IMA/QR cho một số xe mới (Mercedes, BMW piezo).
- Bảo dưỡng thường xuyên (lọc dầu, thay seal cao áp).
- Không test bơm cao áp (chỉ kim phun, một số bản nâng cấp có thêm).
Nếu bạn đang dùng EPS208 ở gara, nên:
- Thường xuyên thay dầu test (diesel sạch hoặc dầu test chuyên dụng).
- Calibrate áp suất và flow sensor định kỳ.
- So sánh kết quả với spec nhà sản xuất (tìm manual Bosch/Denso online).
|